form letter

/'fɔ:m,letə/
Học thuật
Thân thiện
form letter

A business sends a form letter to its customers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư in sẵn theo mẫu: Một thư nội dung tiêu chuẩn, được in hàng loạt gửi đến nhiều người nhận khác nhau. Thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, ngày tháng thường được để trống hoặc điền vào sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company sent out a form letter to all its customers about the new policy. (Công ty đã gửi một thư mẫu đến tất cả khách hàng về chính sách mới.)
    • I received a form letter rejecting my job application. (Tôi đã nhận được một thư mẫu từ chối đơn xin việc của mình.)
    • A personalized email is better than a generic form letter. (Một email được cá nhân hóa thì tốt hơn một thư mẫu chung chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send a form letter": gửi một thư mẫu.

    • The organization sends a form letter to thank all its donors. (Tổ chức gửi một thư mẫu để cảm ơn tất cả nhà tài trợ.)
  • "to be/mass-produce form letters": /sản xuất hàng loạt thư mẫu.

    • The software helps businesses mass-produce form letters for customer service. (Phần mềm giúp các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt thư mẫu cho dịch vụ khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Form email (n): email mẫu, email được soạn sẵn theo khuôn mẫu.

    • We use form emails for common customer inquiries. (Chúng tôi sử dụng email mẫu cho các yêu cầu phổ biến của khách hàng.)
  • Template (n): bản mẫu, khuôn mẫu (nghĩa rộng hơn, dùng cho văn bản, bài thuyết trình, v.v.).

    • She created a template for all future reports. ( ấy đã tạo một bản mẫu cho tất cả các báo cáo trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard letter: thư tiêu chuẩn.
  • Circular (letter): thư thông , thư gửi cho nhiều người.
  • Boilerplate: văn bản mẫu tiêu chuẩn (thường dùng trong pháp hoặc hợp đồng).
Từ trái nghĩa
  • Personal letter: thư cá nhân, thư riêng.
  • Handwritten note: thư/bản ghi chú viết tay.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: "Form letter" thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, hành chính, hoặc khi một tổ chức cần liên lạc với số lượng lớn người nhận một cách hiệu quả nhưng ít cá nhân hóa.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, gợi ý sự thiếu cá nhân hóa quan tâm đặc biệt so với một thư được viết riêng.
form letter

A business sends a form letter to its customers.

danh từ
  1. thư in sãn theo công thức (ngày tháng, địa chỉ bỏ trống để điền vào sau)